訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
追
đuổi theo, truy đuổi, theo sau
Truy · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
追
· đuổi theo, truy đuổi, theo sau
Đi theo đống đồ trên đường, đó là hành động truy đuổi.
辶
đường
𠂤
đống đồ
Họ từ / từ liên quan
追い付く
おいつく
đuổi kịp, bắt kịp
追いかける
おいかける
đuổi theo, bám theo
追い越す
おいこす
vượt qua, vượt lên
追加
ついか
thêm vào, bổ sung
追い込む
おいこむ
dồn vào, ép vào
追い出す
おいだす
đuổi ra, trục xuất
追及
ついきゅう
truy cứu, điều tra
追跡
ついせき
truy đuổi, theo dấu
追放
ついほう
trục xuất, lưu đày