muối塩
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
塩DIÊMmuốinhư diêm dânđọc しお
nghĩa đenmuối→ muối
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
塩
しお
Âm Hán Việt: DIÊM
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.