Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 14
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 14 · Đang / trạng thái: Vて います
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 14 · Đang / trạng thái: Vて います
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 14 · Đang / trạng thái: Vて います
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 14 · Nhờ vả: Vて + ください
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 14 · Nhờ vả: Vて + ください
💡 Bài 14 · Tôi làm giúp?: Vましょうか
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 12 · Cái nào hơn (2): どちらが〜
💡 Bài 12 · So sánh hơn: N1 は N2 より 〜
💡 Bài 8 · Tính từ い: Aい です(現在)
💡 Bài 14 · Tôi làm giúp?: Vましょうか
N5 · Bài 14 · 20 câu