N2cửa hàngショップNghĩa gần · phân biệt店みせ屋やcửa hàngĐIẾM ỐCmáy đoán~屋やtiệm ~, cửa hàng ~ỐCmáy đoánMNN来らい店てんđến cửa hàng (khách ghé tiệm)LAI ĐIẾMmáy đoánBDYLuyệnTạo phiếu với từ này