訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
幹
thân cây, phần chính, năng lực, tài cán
Cán · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
幹
· thân cây, phần chính, năng lực, tài cán
Thân cây cứng cáp là bộ khung chính của cả cái cây.
Họ từ / từ liên quan
新幹線
しんかんせん
N (tàu cao tốc Shinkansen)
幹線
かんせん
tuyến đường chính
幹部
かんぶ
cán bộ, ban lãnh đạo