N5kích thước, cỡサイズNghĩa gần · phân biệt大だい小しょうkích thước, lớn nhỏĐẠI TIỂUmáy đoán寸すん法ぽうkích thước, số đoTHỐN PHÁPmáy đoán判はんcon dấu (dùng thay chữ ký ở Nhật)PHÁNmáy đoánMMKLuyệnTạo phiếu với từ này