訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 23
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 23 · Khi: Vる/Vた とき
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 23 · Nếu/khi (tất yếu): Vる と
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 21 · Ai đó nói: 〜と 言っていました
💡 Bài 19 · Trở nên: Aく/Aに/Nに なります
💡 Bài 21 · Ý kiến: 〜と + 思います
💡 Bài 20 · Copula plain: N だ / じゃない
💡 Bài 19 · Đã từng: Vた こと が あります
💡 Bài 23 · Khi: Vる/Vた とき
💡 Bài 19 · Trở nên: Aく/Aに/Nに なります
💡 Bài 23 · Nếu/khi (tất yếu): Vる と
💡 Bài 22 · Giờ/việc hẹn: Vる じかん・ようじ・やくそく
💡 Bài 19 · Liệt kê hành động: Vたり Vたり します
💡 Bài 23 · Nếu/khi (tất yếu): Vる と
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 1 · Cũng: N1 も N2 です
💡 Bài 23 · Khi: Vる/Vた とき
💡 Bài 23 · Khi: Vる/Vた とき
N5 · Bài 23 · 20 câu