訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
焼
nướng, đốt, thiêu
Thiêu · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
焼
· nướng, đốt, thiêu
Dùng lửa nướng món ăn trên chiếc đĩa vuông vức.
火
lửa
尭
cao/vuông
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 12
Họ từ / từ liên quan
焼きます
やきます
Nướng
焼け舞う
やけます
cháy
燃焼
ねんしょう
đốt cháy, sự cháy
日焼け
ひやけ
cháy nắng
夕焼け
ゆうやけ
ánh chiều tà, ráng chiều