MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ぴたり

ぴたり

N2
    N2

    chính xác, vừa khítぴたり

    Nghĩa gần · phân biệt

    • ぴったりvừa đúng, chính xác; khít, sát; vừa vặn, rất hợp; (dừng, bỏ) hẳnmáy đoánMMKMNN
    • 正せいđúng, chính xácCHÍNHmáy đoán
    • 正ただしいđúng, chính xácCHÍNHmáy đoánBDYMNN

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn