訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
蔵
kho, cất giữ, sở hữu
Tàng · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
蔵
· kho, cất giữ, sở hữu
Cỏ được cất giữ cẩn thận trong kho tàng.
艹
cỏ
𮍏
kho
Họ từ / từ liên quan
冷蔵庫
れいぞうこ
Tủ lạnh
貯蔵
ちょぞう
lưu trữ, bảo quản
蔵相
ぞうしょう
Bộ trưởng Tài chính
内蔵
ないぞう
nội tạng, tích hợp sẵn
埋蔵
まいぞう
chôn giấu, kho báu
冷蔵
れいぞう
làm lạnh, ướp lạnh