訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
限
giới hạn, hạn chế, mức độ
Hạn · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
限
· giới hạn, hạn chế, mức độ
Đứng trên đồi, mắt nhìn giới hạn đến tận chân trời.
阝
đồi
艮
mắt nhìn
Họ từ / từ liên quan
期限
きげん
thời hạn, hạn chót
限界
げんかい
giới hạn, hạn mức
制限
せいげん
hạn chế, giới hạn
限り
かぎり
giới hạn, trong phạm vi
限度
げんど
giới hạn, hạn mức
無限
むげん
vô hạn
局限
きょくげん
giới hạn, khu trú
権限
けんげん
quyền hạn, thẩm quyền
限定
げんてい
giới hạn, hạn chế