訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
華
rực rỡ, hoa, lộng lẫy, hào nhoáng
Hoa · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
華
· rực rỡ, hoa, lộng lẫy, hào nhoáng
Cỏ cây vươn cành lá tỏa sắc rực rỡ gọi là hoa.
艹
cỏ
華
tỏa sắc
Họ từ / từ liên quan
豪華(な)
ごうか
sang trọng, lộng lẫy, xa hoa (tính từ đuôi Na)
豪華
ごうか
xa hoa, lộng lẫy
華奢
きゃしゃ
mảnh khảnh, yếu ớt
華やか
はなやか
lộng lẫy, tươi tắn