訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
観
quan sát, cái nhìn, diện mạo
Quan · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
観
· quan sát, cái nhìn, diện mạo
Chim bay lượn trên cao, dùng mắt quan sát nhìn ngắm cảnh vật.
𮥶
chim
見
mắt
Họ từ / từ liên quan
観客
かんきゃく
khán giả
観光
かんこう
tham quan, du lịch
観察
かんさつ
quan sát, khảo sát
観測
かんそく
quan sát, đo đạc
観念
かんねん
quan niệm, ý niệm
観衆
かんしゅう
khán giả, người xem
観点
かんてん
quan điểm, góc nhìn
観覧
かんらん
tham quan, xem xét
外観
がいかん
diện mạo, vẻ ngoài, mặt tiền
客観
きゃっかん
khách quan
主観
しゅかん
chủ quan, cái tôi
悲観
ひかん
bi quan, thất vọng