訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
刻
khắc, chạm trổ, cắt nhỏ, thời khắc
Khắc · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
刻
· khắc, chạm trổ, cắt nhỏ, thời khắc
Dùng dao khắc tên mình lên cây, ghi nhớ khoảnh khắc đáng nhớ.
亥
tên
刂
dao
Họ từ / từ liên quan
時刻表
じこくひょう
bảng giờ tàu/xe, lịch trình
遅刻します
ちこくします
đến muộn, trễ giờ
彫刻
ちょうこく
điêu khắc, tượng khắc
深刻
しんこく
nghiêm trọng
時刻
じこく
thời khắc, giờ giấc
遅刻
ちこく
sự muộn giờ, đi trễ