N4khoảng, tầm (thời gian), lúcころNghĩa gần · phân biệt頃ころkhoảng, hồi, lúc (thời gian)KHOẢNHmáy đoánBDY~ぐらいKhoảng ~máy đoánMNN~ごろkhoảng ~ (dùng với thời gian)máy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này