訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 50
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 50 · Hỏi/đến (khiêm): 伺います
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 50 · Làm giúp: お/ご V します
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 50 · Gặp (khiêm): お目 に かかります
💡 Bài 50 · Làm (khiêm): いたします
💡 Bài 5 · Cùng ai: 人 と Vます
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 50 · Làm giúp: お/ご V します
💡 Bài 50 · Ở/đi (khiêm)
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 50 · Làm (khiêm): いたします
💡 Bài 50 · Ở/đi (khiêm)
💡 Bài 27 · Chỉ… (với phủ định): N しか Vない
💡 Bài 48 · Cho phép tôi V: Vさせて ください
💡 Bài 50 · Khiêm nhường ngữ
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 50 · Gặp (khiêm): お目 に かかります
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
N4 · Bài 50 · 20 câu