bay; văng, bắn ra; chạy vội đến; bay (đi nơi xa); (trang) bị nhảy, thiếu; (dữ liệu) mất飛ぶ
Còn nghĩa: bay
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
飛PHIbaynhư phi côngđọc と
nghĩa đenbay→ bay; văng ra; (trang) bị nhảy
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 尊ぶ (とうとぶ): thừa trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 鳥が空を飛ぶchim bay trên trời
- 水が飛ぶnước bắn ra
- 海外へ飛ぶbay ra nước ngoài
- ページが飛ぶtrang bị nhảy cóc
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 飛ぶ ↔ tha động từ: 飛ばす. Khác 跳ぶ (nhảy bật lên). Nghĩa 'trang bị thiếu' gần với 抜ける.
Ví dụ
子どもが倒れたと聞いて、すぐ病院に飛んでいった。
Nghe tin con bị ngã quỵ, tôi lập tức chạy vội đến bệnh viện.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #456詰めるnhồi, xếp kín (vào túi, hộp); dồn sát, thu hẹp (khoảng cách); lên (gấu, eo) cho ngắn
- #457開く(cửa) mở; (hoa) nở; (cách biệt) nới rộng; mở (sách, rèm); tổ chức (tiệc, họp); mở (tiệm)
- #458閉じる(cửa) đóng lại; đóng, khép, gấp (sách, mắt, cổng); đóng cửa, dẹp (cửa hàng)
- #459飛ぶbay; văng, bắn ra; chạy vội đến; bay (đi nơi xa); (trang) bị nhảy, thiếu; (dữ liệu) mất
- #460飛ばすthả cho bay, phóng (máy bay giấy, bóng bay); làm bắn ra, (gió) thổi bay; bỏ qua, nhảy cóc
- #461振るvẫy (tay), lắc (chai); rắc (muối, gia vị); từ chối, đá (người yêu)
- #462めくるlật, giở (trang sách, tờ lịch, lá bài)