訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
清
trong sạch, thanh khiết, làm sạch, triều đại nhà Thanh
Thanh · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
清
· trong sạch, thanh khiết, làm sạch, triều đại nhà Thanh
Dòng nước trong xanh soi bóng màu xanh của cây cỏ là sự trong sạch.
氵
nước
青
xanh
Họ từ / từ liên quan
清潔
せいけつ
sạch sẽ, tinh khiết
清い
きよい
trong trẻo, thuần khiết, cao quý
清書
せいしょ
bản sao sạch, bản viết lại
清掃
せいそう
dọn dẹp, vệ sinh
清らか
きよらか
trong sạch, thuần khiết
清ます
すます
làm trong, lắng nghe
清純
せいじゅん
trong trắng, thuần khiết
清濁
せいだく
tốt xấu, thiện ác