訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
薄
mỏng, nhạt, yếu, cỏ lau
Bạc · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
薄
· mỏng, nhạt, yếu, cỏ lau
Cỏ mỏng manh trôi lênh đênh trên mặt nước là bạc.
艹
cỏ
溥
lênh đênh
Họ từ / từ liên quan
薄い
うすい
mỏng, nhạt (vị, màu sắc)
薄暗い
うすぐらい
mờ tối, âm u
薄弱
はくじゃく
yếu ớt, mỏng manh