Đang mở trang…
Ngốc · 7 nét
Khí · 6 nét
Cái miệng (口) há hốc nhìn gốc cây (木) đứng im, thật là ngốc nghếch.
Hơi khí (气) bay lên, ai cũng mê (メ) bầu không khí: 気.