訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
呆
ngẩn ngơ, ngốc nghếch, kinh ngạc
Ngốc · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
呆
· ngẩn ngơ, ngốc nghếch, kinh ngạc
Cái miệng (口) há hốc nhìn gốc cây (木) đứng im, thật là ngốc nghếch.
口
miệng
木
cây
Họ từ / từ liên quan
呆気ない
あっけない
chóng vánh, hụt hẫng
呆然
ぼうぜん
ngẩn ngơ, sững sờ