N1chính xác, đúng bonきっかりNghĩa gần · phân biệt正せいđúng, chính xácCHÍNHmáy đoán正ただしいđúng, chính xácCHÍNHmáy đoánBDYMNN正せい確かくchính xác, đúng; đúng giờ, chuẩnCHÍNH XÁCmáy đoán✓ khớpSMTMMKBDYLuyệnTạo phiếu với từ này