N3thường xuyên, nhiều lầnしばしばNghĩa gần · phân biệtたびたびthường xuyên, lặp lại何なん回かいもnhiều lầnHÀ HỒIMNN頻ひん繁ぱんthường xuyênTẦN PHỒNちょくちょくthường xuyên, hayLuyệnTạo phiếu với từ này