N3thường xuyên, lặp lạiたびたびNghĩa gần · phân biệtしばしばthường xuyên, nhiều lần頻ひん繁ぱんthường xuyênTẦN PHỒNちょくちょくthường xuyên, hay再さい三さんnhiều lần, lặp lạiTÁI TAM✓ khớpLuyệnTạo phiếu với từ này