訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
雑
tạp nham, hỗn tạp, linh tinh
Tạp · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
雑
· tạp nham, hỗn tạp, linh tinh
Nhiều loại chim chóc tụ tập hỗn tạp, gây ồn ào náo nhiệt.
杂
nhiều/tạp
隹
chim
Họ từ / từ liên quan
雑誌
ざっし
tạp chí
複雑(な)
ふくざつ
phức tạp
混雑
こんざつ
tắc nghẽn, đông đúc
雑音
ざつおん
tạp âm, tiếng ồn
雑巾
ぞうきん
giẻ lau
雑貨
ざっか
hàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh
雑談
ざつだん
tán gẫu, chuyện phiếm
雑木
ぞうき
cây tạp, rừng tạp