N1kinh doanh, thương mạiビジネスNghĩa gần · phân biệt商しょう業ぎょうthương mại, kinh doanhTHƯƠNG NGHIỆPmáy đoán~商~しょうthương nhân, kinh doanhTHƯƠNGmáy đoán貿ぼう易えきthương mại, mậu dịchMẬU DỊCHmáy đoán✓ khớpSMTMNNLuyệnTạo phiếu với từ này