N5tin tứcニュースNghĩa gần · phân biệt消しょう息そくtin tức, tình hìnhTIÊU TỨCmáy đoán便たよりtin tức, thư từTIỆNmáy đoán知しらせtin báo, thông báo; tin tứcTRImáy đoánMMKBDYLuyệnTạo phiếu với từ này