MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

いる

いる

N5Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 10→
  • MNNMinna · bài 11→
N5

có (người, động vật)いる

Nghĩa gần · phân biệt

  • お持もちですcó (kính ngữ của もっています)TRÌmáy đoánMNN

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn