Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 10
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 10 · A ở B: N は 場所 に あります/います
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 10 · Tồn tại: 物 が あります/人 が います
💡 Bài 10 · Liệt kê không hết: N や N
💡 Bài 8 · Nối hai mệnh đề tương phản: 文1 が、文2
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 6 · Danh từ hành động: N を します
💡 Bài 6 · Mời: Vませんか
💡 Bài 8 · Cái nào (từ 3 trở lên): どれ
💡 Bài 1 · Sở hữu / thuộc: N1 の N2 です
💡 Bài 9 · Tại sao: どうして…か → 〜から
💡 Bài 6 · Nơi hành động: 場所 で Vます
💡 Bài 10 · Liệt kê không hết: N や N
💡 Bài 10 · A ở B: N は 場所 に あります/います
💡 Bài 10 · Ở đâu có gì/ai: なに/だれ が いますか
💡 Bài 10 · Tồn tại: 物 が あります/人 が います
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 9 · Giỏi/dở: N が 上手/下手 です
💡 Bài 9 · Nêu nguyên nhân: mệnh đề lý do + から, rồi đến kết quả
💡 Bài 10 · Ở đâu có gì/ai: なに/だれ が いますか
N5 · Bài 10 · 20 câu