訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
辺
vùng lân cận, biên giới, cạnh
Biên · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
辺
· vùng lân cận, biên giới, cạnh
Cầm con dao đứng bên rìa đường, đó là vùng biên giới.
辶
đường
刀
dao
Họ từ / từ liên quan
辺
へん
vùng, khu vực quanh ~
周辺
しゅうへん
vùng lân cận, ngoại vi
浜辺
はまべ
bờ biển