thuốc薬
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
薬DƯỢCthuốcnhư dược phẩmđọc くすり
nghĩa đenthuốc→ thuốc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
薬
くすり
Âm Hán Việt: DƯỢC
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.