訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
早
sớm, nhanh
Tảo · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
早
· sớm, nhanh
Mặt trời (日) vừa lên trên chữ thập, còn sớm: 早.
Họ từ / từ liên quan
速い、早い
はやい
Nhanh, sớm
早く、速く
はやく
Sớm, nhanh
早退します
そうたいします
về sớm, rời đi sớm (từ chỗ làm/trường học)
早速
さっそく
ngay lập tức, tức thì
早口
はやくち
nói nhanh
早急
さっきゅう
khẩn cấp, cấp bách
素早い
すばやい
nhanh chóng, mau lẹ
早急
そうきゅう
khẩn cấp, cấp bách