mười nghìn万
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
万VẠNmười nghìnđọc まん
nghĩa đenmười nghìn→ mười nghìn, một vạn
- So với tiếng Việt
- Khớp: vạn
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.