訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
球
quả cầu, hình cầu, bóng
Cầu · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
球
· quả cầu, hình cầu, bóng
Viên ngọc hình cầu mà ai cũng cầu mong có được.
王
ngọc
求
cầu
Họ từ / từ liên quan
野球
やきゅう
bóng chày (~を します: chơi bóng chày)
地球
が
trái đất
地球
ちきゅう
Trái Đất
球
たま
quả cầu, hình cầu
電球
でんきゅう
bóng đèn
眼球
がんきゅう
nhãn cầu
球根
きゅうこん
củ hành, củ giống