訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
姉
chị gái
Tỉ · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
姉
· chị gái
Người phụ nữ (女) đứng cạnh khăn (巿), là chị gái: 姉.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 11
Họ từ / từ liên quan
姉
あね
Chị gái (của mình)
姉妹
しまい
chị em gái
従姉妹
いとこ
chị em họ nữ