MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

かたづく

かたづく

N2
    N2

    được dọn dẹp, giải quyết xongかたづく

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 片かた付づけるdọn dẹp, cất gọn; giải quyết xong, làm cho xong (việc, vấn đề)PHIẾN PHÓmáy đoánSMTMMK
    • 片かた付づく(phòng, đồ đạc) được dọn gọn gàng; (công việc, vấn đề) được giải quyết xongPHIẾN PHÓmáy đoánMMK

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn