MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

できる

できる

N4Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 18→
  • MNNMinna · bài 27→
N4

có thể (làm), hoàn thành, được làm raできる

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn