Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 18
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 14 · Tôi làm giúp?: Vましょうか
💡 Bài 18 · Làm được N (kỹ năng/sự kiện): N が できます
💡 Bài 18 · Mãi không / khó: なかなか Vない
💡 Bài 18 · Làm được N (kỹ năng/sự kiện): N が できます
💡 Bài 18 · Mãi không / khó: なかなか Vない
💡 Bài 17 · Phải: Vない → なければ なりません
💡 Bài 18 · Sở thích: しゅみは Vこと / N です
💡 Bài 18 · Nhất định / rất mong: ぜひ
💡 Bài 18 · Nhất định / rất mong: ぜひ
💡 Bài 7 · Nhận từ: 人 に もらいます
💡 Bài 18 · Có thể: V辞書形 + こと が できます
💡 Bài 14 · Nhờ vả: Vて + ください
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 18 · Trước khi: Vる / Nの まえに
💡 Bài 1 · Sở hữu / thuộc: N1 の N2 です
💡 Bài 14 · Nhờ vả: Vて + ください
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 15 · Xin phép: Vて も いい ですか
💡 Bài 14 · Thể て (nối/nhờ/đang): nhóm I/II/III
💡 Bài 18 · Trước khi: Vる / Nの まえに
N5 · Bài 18 · 20 câu