訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
税
thuế, thuế quan
Thoát · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
税
· thuế, thuế quan
Nộp lúa làm thuế để được thoát khỏi những gánh nặng khác.
禾
lúa
兑
thoát
Họ từ / từ liên quan
税金
ぜいきん
tiền thuế
課税
かぜい
đánh thuế
税関
ぜいかん
hải quan
免税
めんぜい
miễn thuế
関税
かんぜい
thuế quan
税務署
ぜいむしょ
cơ quan thuế