thuế税
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
税THUẾthuếđọc ぜい
nghĩa đenthuế→ thuế
- So với tiếng Việt
- Khớp: thuế
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.