dầu ăn油
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
油DUdầuđọc あぶら
nghĩa đendầu→ dầu ăn, dầu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
油
あぶら
Âm Hán Việt: DU
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.