mỡ động vật脂
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
脂CHImỡđọc あぶら
nghĩa đenmỡ→ mỡ động vật
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 脂 ở đầu · 脂〜