訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
校
trường học
Giáo · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
校
· trường học
Cây (木) gặp nhau, giao lưu (交) trong trường học: 校.
木
cây
交
giao nhau
Họ từ / từ liên quan
学校
がっこう
trường học
高校
こうこう
trường cấp ba, trường trung học phổ thông
小学校
しょうがっこう
trường tiểu học
中学校
ちゅうがっこう
trường cấp hai, trường trung học cơ sở
学校に連絡する
れんらくします
liên lạc với trường học
校舎
こうしゃ
tòa nhà trường học
転校
てんこう
chuyển trường
校庭
こうてい
sân trường
高等学校
こうとうがっこう
trường trung học phổ thông
登校
とうこう
đến trường
母校
ぼこう
trường cũ