N5Chúc mừng! (thán từ)おめでとうございますNghĩa gần · phân biệtおめでとうchúc mừngmáy đoán祝いわうchúc mừng, ăn mừng, mừng (sinh nhật, lễ…)CHÚCmáy đoánSMTMMK乾かん杯ぱいcạn ly, chúc mừng (thán từ)CAN BÔImáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này