Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 22
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 22 · Mệnh đề quan hệ: Vる + N
💡 Bài 22 · Gọi là: N1 という N2
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 18 · Sở thích: しゅみは Vこと / N です
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 22 · Bổ nghĩa với が: N が A N
💡 Bài 22 · Mệnh đề quan hệ: Vる + N
💡 Bài 22 · Bổ nghĩa với が: N が A N
💡 Bài 5 · Không đi đâu: どこへも 行きません
💡 Bài 18 · Mãi không / khó: なかなか Vない
💡 Bài 22 · Giờ/việc hẹn: Vる じかん・ようじ・やくそく
💡 Bài 22 · Gọi là: N1 という N2
💡 Bài 18 · Làm được N (kỹ năng/sự kiện): N が できます
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 18 · Có thể: V辞書形 + こと が できます
💡 Bài 22 · Mệnh đề quan hệ: Vる + N
💡 Bài 18 · Có thể: V辞書形 + こと が できます
💡 Bài 22 · Gọi là: N1 という N2
💡 Bài 22 · Giờ/việc hẹn: Vる じかん・ようじ・やくそく
N5 · Bài 22 · 20 câu