訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
包
bao bọc, gói, bao gồm, che giấu
Bao · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
包
· bao bọc, gói, bao gồm, che giấu
Bao bọc lấy con rắn nhỏ cuộn tròn bên trong. Đây là chữ Bao.
勹
bao quanh
巳
rắn
Họ từ / từ liên quan
包みます
つつみます
gói, bọc (Vます)
小包
こづつみ
bưu kiện, gói hàng
包装
ほうそう
đóng gói, bao bì
包帯
ほうたい
băng gạc
包丁
ほうちょう
dao làm bếp