MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

―こ

こ

N4Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 40→
N4

cái, chiếc (số đếm cho vật nhỏ, cứng)―こ

Nghĩa gần · phân biệt

  • ~だい~ chiếc, ~ cái (số đếm dùng cho máy móc, ô tô, v.v.)máy đoánMNN
  • ~本ほん~ cây, ~ chiếc, ~ chai (trợ số từ đếm vật dài, thon như bút, chai, ô; đọc ほん/ぽん/ぼん tùy số)BẢNmáy đoán

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn