N5~ chiếc, ~ cái (số đếm dùng cho máy móc, ô tô, v.v.)~だいNghĩa gần · phân biệt―こcái, chiếc (số đếm cho vật nhỏ, cứng)máy đoánMNN~本ほん~ cây, ~ chiếc, ~ chai (trợ số từ đếm vật dài, thon như bút, chai, ô; đọc ほん/ぽん/ぼん tùy số)BẢNmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này