訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
更
thay đổi, làm mới, canh đêm, hơn nữa
Canh · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
更
· thay đổi, làm mới, canh đêm, hơn nữa
Một đêm canh gác, ta gạch bỏ bớt thời gian chờ đợi. Đây là canh giờ.
一
một
日
mặt trời
乂
gạch
Họ từ / từ liên quan
変更
へんこう
thay đổi, sửa đổi
更ける
ふける
về khuya, muộn
今更
いまさら
đến tận bây giờ
夜更し
よふかし
thức khuya
夜更け
よふけ
đêm khuya