訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
服
quần áo, phục tùng, uống thuốc
Phục · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
服
· quần áo, phục tùng, uống thuốc
Bàn tay kéo người ngồi xuống, bắt mặc quần áo: 服.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 15
Họ từ / từ liên quan
洋服
ようふく
quần áo Tây, quần áo kiểu Tây
衣服
いふく
quần áo, y phục
克服
こくふく
khắc phục, chinh phục
服装
ふくそう
trang phục, quần áo
和服
わふく
trang phục Nhật
軍服
ぐんぷく
quân phục
征服
せいふく
chinh phục, chế ngự
制服
せいふく
đồng phục
不服
ふふく
bất mãn, không phục