訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
画
bức tranh, nét vẽ
Họa · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
画
· bức tranh, nét vẽ
Một nét bao quanh ruộng (田), thành bức vẽ: 画.
Họ từ / từ liên quan
映画
えいが
phim, điện ảnh
映画館
えいがかん
rạp chiếu phim
漫画
まんが
truyện tranh
絵画
かいが
tranh vẽ, hội họa
画家
がか
họa sĩ
~画
~が
bức tranh, họa phẩm
企画
きかく
kế hoạch, dự án
区画
くかく
khu vực, phân khu
版画
はんが
tranh in